Bản dịch của từ 堥 trong tiếng Việt
堥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
堥 (Danh từ)
【máo】
01
〔~丘〕Cồn đất hình dáng trước cao sau thấp, giống như gò đất nhỏ trong tự nhiên (giúp nhớ: 'mâu' nghe giống 'mồ', đất mồ gò cao thấp).
〔~丘〕同“旄丘”,前高后低的土丘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿丿一丿丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉾
芼
酕
㝟
鶜
茆
髳
牦
㲠
髦
枆
貓
䍙
䥐
䱕
麰
䗋
呣
劺
鍪
鴾
恈
侔
洠
午
仵
㒇
瞴
㬳
㐏
膴
侮
躌
儛
廡
忤
堆
墺
坠
圬
塴
坐
壚
堗
圿
埴
塜
圭
翕
嵆
皒
𠁴
閎
臶
䄍
蛰
満
㗡
鈋
椉
