Bản dịch của từ 堨 trong tiếng Việt
堨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
堨 (Danh từ)
【yè】
01
Đánh dấu
查看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đập (công trình ngăn nước), con đập
坝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dừng lại
停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【ÁI.NGHIỆT.YẾT】
- Các biến thể:
- 壒, 𡑷
- Hình thái radical:
- ⿰土曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噩
锷
痷
䫷
鶚
饿
愕
㮙
㩵
鰐
讍
㠋
餲
唉
瞹
䀳
懓
鴱
噯
㣻
璦
䝽
靉
瑷
䳖
㷸
擫
靥
䊦
䴾
䈎
掖
驜
䎨
馌
㝣
垶
㘴
塎
垱
堁
赱
埪
垁
壎
㙢
坅
垣
湚
豿
湈
㨓
鈚
旤
楰
棓
㾘
馇
聓
殼
