Bản dịch của từ 堪培拉 trong tiếng Việt

堪培拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

堪培拉 (Danh từ)

kān péi lā
01

Can-be-ra; Canberra (thủ đô Úc)

澳大利亚首都,位于该国的东南部建于1824年,1908年取代墨尔本成为首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堪培拉

kān

péi

Các từ liên quan

堪以告慰
堪可
堪堪
堪士
培修
培养
培养基
培土
培坿
拉丁
堪
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
墋, 𢦟
Hình thái radical:
⿰,土,甚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép