Bản dịch của từ 堪堪 trong tiếng Việt

堪堪

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

堪堪 (Trạng từ)

kān kān
01

Dần dần; sắp sửa; gần như

渐近;渐渐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堪堪

kān

Các từ liên quan

堪以告慰
堪可
堪培拉
堪士
堪察加半岛
堪忍
堪
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
墋, 𢦟
Hình thái radical:
⿰,土,甚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép