Bản dịch của từ 堪忍 trong tiếng Việt
堪忍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
堪忍 (Động từ)
【kān rěn】
01
Chịu đựng, nhẫn nhịn những điều khó chịu hoặc phiền toái
忍受。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堪忍
kān
堪
rěn
忍
Các từ liên quan
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
- Các biến thể:
- 墋, 𢦟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,甚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵁
刊
栞
龕
看
戡
龛
勘
埿
塈
堩
坦
墿
㙡
坙
埈
㘾
㘺
圣
垅
啺
評
䣱
鿏
脻
祺
幆
硳
腔
䤝
跙
㛯
不堪
难堪
堪称
堪忧
堪舆
堪虞
可堪
堪布
堪苦
堪破
