Bản dịch của từ 堪萨斯州 trong tiếng Việt

堪萨斯州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

堪萨斯州 (Từ chỉ nơi chốn)

kān sà sī zhōu
01

Bang Kansas

美国的一个州。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堪萨斯州

kān

zhōu

堪
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
墋, 𢦟
Hình thái radical:
⿰,土,甚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép