Bản dịch của từ 堫 trong tiếng Việt
堫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
堫 (Động từ)
【zōng】
01
Trồng cây, gieo hạt (như gieo trồng cây xanh).
栽种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đưa cái này vào trong cái kia (như cắm, chèn).
以此入彼中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trồng mà không cần cày đất (trồng tự nhiên, không làm đất).
不耕而种。
Ví dụ
