Bản dịch của từ 堬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mộ phần, nơi chôn cất người đã khuất (như câu “于云阳得少昊之堬” nói về mộ của Thiếu Hạo tại Vân Dương)

坟:“于云阳得少昊之~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

堬
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Hình thái radical:
⿰,土,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép