Bản dịch của từ 堰塞湖 trong tiếng Việt
堰塞湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
堰塞湖 (Danh từ)
【yàn sè hú】
01
Hồ chắn do sạt lở
堰塞湖
Ví dụ
02
Hồ chắn do sạt lở (hồ được hình thành khi trượt đất hoặc dòng dung nham chặn dòng nước)
山体滑坡或熔岩流形成的湖泊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堰塞湖
yàn
堰
sè
塞
hú
湖
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 墕, 隁, 𨻳
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猏
谚
灎
墕
牪
讌
滟
赝
㷳
㬫
嬿
晏
塌
埝
㙎
埵
垩
壚
垗
圻
坡
坍
㙝
墸
𠌨
椟
敡
锕
媝
揕
凒
㠭
堬
毴
𠍆
煐
围堰
十堰
姜堰
堤堰
塘堰
建堰
都江堰
堰塞湖
十堰市
溢洪堰
