Bản dịch của từ 報 trong tiếng Việt
報

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
報 (Động từ)
(Chữ hội ý: từ hình tượng công cụ trừng phạt và tay người, biểu thị việc xét xử, phán quyết tội phạm)
(會意。从帇,从阜,金文字形,左邊象刑具形,即“帇(niè)”。右象手按人使之跽跪意,即“阜”,讀fǔ。組合在一起表示治人罪之意。本義:斷獄,判決罪人)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phán quyết, xét xử (như báo án, báo tù)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Báo đáp, đền ơn (như báo ơn, báo đáp)
報答,報酬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Báo cáo, trả lời (như báo tin, báo cáo)
報告,答覆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cúng tế, tế lễ (như báo tuổi, báo tế)
祭祀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Báo thù, trả thù (như báo oán, báo thù)
報復
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khai báo chi tiết (như báo thuế, báo quan)
詳細申報。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phê duyệt, trả lời chính thức (như báo khả, báo thuận)
批覆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi đến, chạy đến (tương tự chữ 'phụ')
通“赴”(fù)。奔赴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Báo ứng, báo trả (như báo ứng, nhân quả)
報應
Từ tiếng Việt gần nghĩa
報 (Danh từ)
Báo giấy, báo chí (như báo nhà, báo sáng)
報紙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản tin, báo tường (như chiến báo, hải báo)
文字報道或牆報。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạp chí, ấn phẩm định kỳ (như học báo, khoa học thông báo)
刊物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điện báo (như phát báo, phát báo viên)
電報。
Thông tin, tín hiệu truyền đạt (như tình báo, cảnh báo)
傳達消息的文件或信號
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
