ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堲居
Bảng phân tích âm vị 堲
Cí
Xây dựng nhà đất hoặc phòng bằng đất để ở.
谓筑土室而居。
cí
堲
jū
居
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép