Bản dịch của từ 堳埒 trong tiếng Việt

堳埒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

堳埒 (Danh từ)

méi liè
01

Bức tường thấp xung quanh bàn thờ hoặc sân bệ (trong xưa), giống 'đệm thành' quanh nơi làm lễ

古时坛墠四周的矮墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堳埒

méi

liè

Các từ liên quan

埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
堳
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【THI】
Hình thái radical:
⿰土眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép