Bản dịch của từ 場 trong tiếng Việt
場
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎng | ㄔㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
場 (Danh từ)
【chǎng】
01
Khoảng đất rộng, nơi tụ họp như sân trường, chợ búa (nhớ câu 'trường học rộng như sân trường')
均见“场”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎng】【ㄔㄤˇ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㘯, 㙊, 场, 塲, 𤳈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,昜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萇
㦂
苌
𠑻
償
仩
尝
㙊
徜
䗅
腸
常
厂
廠
僘
㫤
䕋
鋹
昶
䠀
惝
淌
塲
场
㙐
垼
塎
堏
壆
墄
壚
墂
堲
墆
㘲
堣
㞈
锋
覗
缿
㮆
渝
琪
鈝
䟤
絎
堫
㑷
