Bản dịch của từ 堵丧 trong tiếng Việt
堵丧
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
堵丧 (Cụm từ)
【dǔ sàng】
01
Dùng lời nói khiếm nhã để chửi mắng, xỉ vả người khác; khẩu ca công kích (từ Hán Việt: 'đổ sảng' nghe gần với 'chửi, mắng')
以言语顶撞人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(較書面) 嚴重堵塞或噎住;阻塞使難受(或作「堵噎」) — 比喻事情受阻而沮喪。
或作「堵噎」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堵丧
dǔ
堵
sàng
丧
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
- Các biến thể:
- 鍺, 陼, 𡦡, 𩫭, 闍
- Hình thái radical:
- ⿰,土,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覩
竺
笃
赌
暏
睹
賭
䐗
鍺
䈞
篤
䀾
㚃
墫
墄
坫
墰
塳
垮
埿
㘶
坴
土
㙭
鄋
啳
䍉
䓥
捬
停
淌
婞
埡
㟗
鄃
𠊵
堵车
堵塞
拥堵
添堵
堵住
围堵
堵墙
堵头
堵心
堵嘴
