Bản dịch của từ 堵门儿 trong tiếng Việt

堵门儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

堵门儿 (Danh từ)

dǔ mén ér
01

Ở ngay cửa; đúng chỗ cửa (chỗ ngay trước ngưỡng cửa)

正当门口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

把门塞住了。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堵门儿

mén

ér

堵
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
Các biến thể:
鍺, 陼, 𡦡, 𩫭, 闍
Hình thái radical:
⿰,土,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép