ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堶
Bảng phân tích âm vị 堶
Tuó
Gạch
砖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hòn gạch
把黏土等做成的坯放在窑里烧制而成的建筑材料, 多为长方形或方形
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép