Bản dịch của từ 堺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Cùng nghĩa với “” (giới), chỉ phạm vi hoặc ranh giới (như trong câu thành ngữ “giới hạn rõ ràng”). Chữ là cách viết cổ hoặc biến thể của “”, giúp nhớ rằng đây là từ liên quan đến “giới” trong tiếng Việt.

同“界”。《集韻•怪韻》:“畍,或作堺,亦書作界。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

堺
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
界, 畍
Hình thái radical:
⿰,土,界
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép