Bản dịch của từ 堺 trong tiếng Việt
堺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
堺 (Danh từ)
【jiè】
01
Cùng nghĩa với “界” (giới), chỉ phạm vi hoặc ranh giới (như trong câu thành ngữ “giới hạn rõ ràng”). Chữ 堺 là cách viết cổ hoặc biến thể của “界”, giúp nhớ rằng đây là từ liên quan đến “giới” trong tiếng Việt.
同“界”。《集韻•怪韻》:“畍,或作堺,亦書作界。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
