Bản dịch của từ 堻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

jīn
01

Ẩm ướt, mượt mà như nước tưới (như khi da được dưỡng ẩm, mềm mại)

润泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

堻
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿱,津,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép