Bản dịch của từ 塀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

Bức tường, hàng rào (như bức bình phong che chắn)

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塀
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
塀, 摒
Hình thái radical:
⿰,土,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丿丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép