Bản dịch của từ 塁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lěi
01

Cái thành lũy, bức tường phòng thủ trong quân sự (như thành lũy bảo vệ quân đội).

同“垒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塁
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LŨY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,田,&D4-01;,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép