ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
塃
Bảng phân tích âm vị 塃
Huāng
Quặng; đá quặng; khoáng vật khai thác được
开采出来的矿石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép