Bản dịch của từ 塃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

(Danh từ)

huāng
01

Quặng; đá quặng; khoáng vật khai thác được

开采出来的矿石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塃
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Hình thái radical:
⿰,土,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶一フノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép