Bản dịch của từ 塄堰 trong tiếng Việt

塄堰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

塄堰 (Danh từ)

léng yàn
01

Luống, bờ ruộng cao (đất nện lên thành bờ nhỏ giữa ruộng/đồng)

塄坎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塄堰

léng

yàn

Các từ liên quan

塄坎
堰埭
堰堨
堰塘
堰塞湖
塄
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,罒,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép