Bản dịch của từ 塇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

xuān
01

Tiếng địa phương chỉ đất mềm, xốp; đất tơi xốp như bánh bao to và mềm mại (như bánh bao mềm xốp, dễ nhớ).

方言,松软;松散:~土。馒头又大又~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

塇
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TOAN】
Hình thái radical:
⿰,土,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép