Bản dịch của từ 塈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Động từ)

01

(văn học) trát thạch cao

(文学)打石膏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếp đón, chào mừng; đưa hoặc nhận ai đó (ví dụ: đón khách, đón người ở sân bay)

拿起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nghỉ ngơi

休息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

塈
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
墍, 𡉙, 𡍳, 𡏲, 𡒖
Hình thái radical:
⿱,既,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶一フノフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép