Bản dịch của từ 塊 trong tiếng Việt
塊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
塊 (Danh từ)
(Chữ hình thanh) Gốc đất, âm đọc giống '鬼'. Chữ gốc là “凷”, biểu thị khối đất đặt trong cái giỏ, sau thành '塊'.
(形聲。從土,鬼聲。字本作“凷”,是個會意字,表示土塊裝在筐器之中。後來寫作“塊”,變成了形聲字。本義:土塊)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khối đất, mảnh đất (như khối đất nhỏ trong giỏ).
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vật thành khối, cục (như cắt thịt thành từng khối).
成塊的東西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nỗi niềm u uất, chất chứa trong lòng (như ‘khối lệ’ tượng trưng cho nỗi buồn chất chứa).
鬱結的心思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
塊 (Danh từ)
Một phần của tổng thể (như một khối vải, một khối đá).
整體的一部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lượng từ, tương đương với “元” (đồng tiền).
量詞,相當於“元”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
- Các biến thể:
- 㙕, 傀, 凷, 块, 墤, 磈, 蒯, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽, 𣁈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,鬼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
