Bản dịch của từ 塋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yíng
01

Xem chữ “” – nghĩa là mộ, phần đất chôn cất người chết (nhớ câu vần: “vinh - mộ xanh yên bình”)

见“茔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塋
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱⿱,炏,冖,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép