Bản dịch của từ 塌塌 trong tiếng Việt

塌塌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

塌塌 (Tính từ)

tā tā
01

1.象声词。

Ví dụ
02

Đáng tin cậy, vững vàng; yên tâm, an tâm (cảm giác chắc chắn, không lo lắng)

2.塌实,放心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌塌

Các từ liên quan

塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
塌嘴
塌坊
塌实
塌岸
塌心
塌
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
Các biến thể:
闒, 𡓲, 𨻇
Hình thái radical:
⿰,土,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép