Bản dịch của từ 塌橘 trong tiếng Việt

塌橘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

塌橘 (Danh từ)

tā jú
01

Tên một giống cam/quýt () — một loài quả thuộc họ cam quýt; từ ghép chỉ ‘’ (quýt) mang tên riêng/đặc trưng

橘名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌橘

Các từ liên quan

塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
塌
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
Các biến thể:
闒, 𡓲, 𨻇
Hình thái radical:
⿰,土,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép