Bản dịch của từ 塌火 trong tiếng Việt

塌火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

塌火 (Tính từ)

tā huǒ
01

方言子弹或火器打不响不能发火”;引申为器械或计划等失灵干不成事”。(可联想有塌下塌实不起作用

方言。谓子弹打不响,不能发火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌火

huǒ

Các từ liên quan

塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
塌
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
Các biến thể:
闒, 𡓲, 𨻇
Hình thái radical:
⿰,土,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép