Bản dịch của từ 塌然 trong tiếng Việt

塌然

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

塌然 (Cụm từ)

tā rán
01

哀痛﹑失意或落陷之貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌然

rán

Các từ liên quan

塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
然不
然且
然乃
然信
然则
塌
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
Các biến thể:
闒, 𡓲, 𨻇
Hình thái radical:
⿰,土,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép