Bản dịch của từ 塌膘 trong tiếng Việt

塌膘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

塌膘 (Động từ)

tā biāo
01

Miêu tả tình trạng (thú nuôi) gầy đi, hao mỡ; (phong) sụt mỡ/rách da (miền).

方言。(牲畜)消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塌膘

biāo

Các từ liên quan

塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
膘壮
膘息
膘情
膘浇
膘满
塌
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
Các biến thể:
闒, 𡓲, 𨻇
Hình thái radical:
⿰,土,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép