Bản dịch của từ 塍 trong tiếng Việt
塍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
塍 (Danh từ)
【chéng】
01
Bờ đất; bờ ruộng
田间的土埂子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 堘, 塖, 畻, 𣎒, 𤳁, 𤳔, 𤳮, 𡏕, 𦩱, 𧑥
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶ノ一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騬
盛
诚
铖
䚘
䆑
枨
筬
䁎
宬
憕
澄
场
埚
墲
埨
坨
㙻
墿
塚
坾
堣
㘰
垨
郒
㥱
䃄
筴
䩄
碐
䦊
甃
㔼
弿
𠌵
睞
田塍
黑尾塍鹬
