ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
塏
Bảng phân tích âm vị 塏
Kǎi
Nơi đất cao ráo, khô ráo như vùng khải nguyên (đất cao, thoáng mát).
地勢高而乾燥:“處甘泉之爽~”(“甘泉”,地名;爽,明)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép