Bản dịch của từ 塐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là dùng đất sét hoặc vật liệu tương tự để nặn hình người hoặc vật (như nặn tượng đất).

同“塑”,用泥土等做成人和物的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塐
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,素
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép