ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
塐
Bảng phân tích âm vị 塐
Sù
Cùng nghĩa với “塑”, nghĩa là dùng đất sét hoặc vật liệu tương tự để nặn hình người hoặc vật (như nặn tượng đất).
同“塑”,用泥土等做成人和物的形象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép