Bản dịch của từ 塑料地板 trong tiếng Việt

塑料地板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

塑料地板 (Danh từ)

sù liào dì bǎn
01

Sàn nhựa

塑料地板,即用塑料材料铺设的地板。塑料地板按其使用状态可分为块材(或地板砖)和卷材(或地板革)两种。 按其材质可分为硬质、半硬质和软质(弹性)三种。按其基本原料可分为聚氯乙烯 (PVC) 塑料、聚乙烯 (.PE) 塑料和聚丙烯 (PP) 塑料等数种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塑料地板

liào

bǎn

塑
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,朔,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép