Bản dịch của từ 塑料网 trong tiếng Việt
塑料网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
塑料网 (Danh từ)
【sù liào wǎng】
01
Lưới nhựa
塑料网分牵伸网和非牵伸网两种。 塑料牵伸网设备由挤出机、旋转模具冷却定型、牵引、收卷等辅机组成。根据产品系列的特殊要求,采用不同的配置,适用于生产牵伸网、无结网、平面滤水网、篱笆网、围栏网、园艺及农业用网、工程网、拉伸网,包装网、水果蔬菜网袋及网眼袋等不同功用的塑料牵伸网。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塑料网
sù
塑
liào
料
wǎng
网
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 塐
- Hình thái radical:
- ⿱,朔,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溯
溸
潚
珟
潥
䇤
㴋
㴑
埣
夙
嫊
殐
垥
㙢
堸
坿
塁
垘
坹
㚃
墨
堁
垪
坉
瑕
㫏
鄡
鄥
楑
蒙
詸
㮢
獂
煬
兾
㜔
塑料
塑造
雕塑
塑胶
注塑
重塑
塑像
塑封
泥塑
塑性
