Bản dịch của từ 塑造法 trong tiếng Việt
塑造法
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
塑造法 (Cụm từ)
【sù zào fǎ】
01
Phương pháp định hình; phương pháp tạo hình; kỹ thuật định hình
塑造法是指通过特定的方法和技巧来塑造或形成某种物体或形态的过程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塑造法
sù
塑
zào
造
fǎ
法
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 塐
- Hình thái radical:
- ⿱,朔,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溯
溸
潚
珟
潥
䇤
㴋
㴑
埣
夙
嫊
殐
垥
㙢
堸
坿
塁
垘
坹
㚃
墨
堁
垪
坉
瑕
㫏
鄡
鄥
楑
蒙
詸
㮢
獂
煬
兾
㜔
塑料
塑造
雕塑
塑胶
注塑
重塑
塑像
塑封
泥塑
塑性
