Bản dịch của từ 塔公 trong tiếng Việt

塔公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄊㄚˇtathanh hỏi

塔公 (Danh từ)

tǎ gōng
01

Tháp Công (tên địa danh)

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔公

gōng

塔
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
Hình thái radical:
⿰,土,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép