Bản dịch của từ 塔吉克人 trong tiếng Việt

塔吉克人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˇtathanh hỏi

ㄉㄚdathanh ngang

塔吉克人 (Cụm từ)

tǎ jí kè rén
01

中亚的民族之一。主要分布在阿富汗、塔吉克斯坦、乌兹别克斯坦和吉尔吉斯斯坦等国。约720万人(1985年)。讲塔吉克语。多信伊斯兰教。主要从事农业,兼营园艺业和畜牧业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔吉克人

rén

Các từ liên quan

塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克斯坦
塔吉克族
吉丁当
吉丢古堆
克丁克卯
克丝
克丝钳子
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
塔
Bính âm:
【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁP】
Các biến thể:
墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
Hình thái radical:
⿰,土,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép