Bản dịch của từ 塔夫绸 trong tiếng Việt

塔夫绸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄊㄚˇtathanh hỏi

塔夫绸 (Danh từ)

tǎ fū chóu
01

Vải taffeta (vải bông giả tơ tằm)

塔夫绸,指的是用优质桑蚕丝经过脱胶的熟丝以平纹组织织成的绢类丝织物。其名称来源于英文taffeta一词,含有平纹丝织物之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔夫绸

chóu

Các từ liên quan

塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
绸子
塔
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
Hình thái radical:
⿰,土,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép