Bản dịch của từ 塔尔寺 trong tiếng Việt
塔尔寺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
塔尔寺 (Danh từ)
【tǎ ěr sì】
01
Chùa Tháp Nhĩ
中国的一个佛教寺庙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔尔寺
tǎ
塔
ěr
尔
sì
寺
Các từ liên quan
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
- Bính âm:
- 【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
- Hình thái radical:
- ⿰,土,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獭
鰨
鮙
獺
墖
鿎
㗳
㺚
鳎
溚
塥
埰
坨
塚
垬
堡
壏
坷
墍
塆
坮
垞
筂
㙎
傋
棬
编
搓
雅
稃
䆥
琯
揬
揥
灯塔
塔楼
宝塔
同塔
水塔
蛋塔
龟塔
佛塔
铁塔
雁塔
