Bản dịch của từ 塔布囊 trong tiếng Việt
塔布囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
塔布囊 (Danh từ)
【tǎ bù náng】
01
Tước hiệu Mông Cổ (từ thời Minh) dành cho người kết hôn với hậu duệ Thành Cát Tư Hãn; phân bậc (từ '布囊' tới '塔布囊') tương ứng các phẩm hàm
1.源于蒙语tabunang。明代蒙古人对同成吉思汗后裔结婚者的称号。分为四等,自布囊至四等塔布囊,秩同一品到四品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một tước vị quý tộc Mông Cổ thời Thanh (từ Mông ngữ tabunang), tương đương chức công, vị thứ bên cạnh 台吉; dùng để gọi các vương công nhất định trong các kỳ Mông Cổ (ví dụ: 土默特左翼旗與喀喇沁三旗的王公獲此封號).
2.源于蒙语tabunang。清代蒙古贵族封爵名。位次辅国公,与台吉同。除土默特左翼旗与喀喇沁三旗王公,因其祖先曾娶清公主,故有此封号外,其余各部王公均称台吉。见《清续文献通考·封建七》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔布囊
tǎ
塔
bù
布
náng
囊
Các từ liên quan
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
布丁
布代
布令
布伍
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
- Hình thái radical:
- ⿰,土,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獭
鰨
鮙
獺
墖
鿎
㗳
㺚
鳎
溚
塥
埰
坨
塚
垬
堡
壏
坷
墍
塆
坮
垞
筂
㙎
傋
棬
编
搓
雅
稃
䆥
琯
揬
揥
灯塔
塔楼
宝塔
同塔
水塔
蛋塔
龟塔
佛塔
铁塔
雁塔
