Bản dịch của từ 塔斯社 trong tiếng Việt
塔斯社
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
塔斯社 (Từ chỉ nơi chốn)
【tǎ sī shè】
01
Hãng thông tấn TASS
俄罗斯的主要新闻通讯社
Ví dụ
02
TASS
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔斯社
tǎ
塔
sī
斯
shè
社
- Bính âm:
- 【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
- Hình thái radical:
- ⿰,土,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獭
鰨
鮙
獺
墖
鿎
㗳
㺚
鳎
溚
塥
埰
坨
塚
垬
堡
壏
坷
墍
塆
坮
垞
筂
㙎
傋
棬
编
搓
雅
稃
䆥
琯
揬
揥
灯塔
塔楼
宝塔
同塔
水塔
蛋塔
龟塔
佛塔
铁塔
雁塔
