Bản dịch của từ 塔轮 trong tiếng Việt

塔轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄊㄚˇtathanh hỏi

塔轮 (Danh từ)

tǎ lún
01

Ròng rọc hình nón; ròng rọc hình tháp

几个直径不同的轮按大小顺序装在同一轴上构成的皮带轮,形状像宝塔传动带挂在不同直径的轮上,轴的转动速度不同

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔轮

lún

塔
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
Hình thái radical:
⿰,土,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép