Bản dịch của từ 塔里木盆地 trong tiếng Việt
塔里木盆地
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
塔里木盆地 (Từ chỉ nơi chốn)
【tǎ lǐ mù pén dì】
01
Bồn địa Tarim
中国的一个盆地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塔里木盆地
tǎ
塔
lǐ
里
mù
木
pén
盆
dì
地
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 墖, 㙮, 𨰏, 𩫊
- Hình thái radical:
- ⿰,土,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獭
鰨
鮙
獺
墖
鿎
㗳
㺚
鳎
溚
塥
埰
坨
塚
垬
堡
壏
坷
墍
塆
坮
垞
筂
㙎
傋
棬
编
搓
雅
稃
䆥
琯
揬
揥
灯塔
塔楼
宝塔
同塔
水塔
蛋塔
龟塔
佛塔
铁塔
雁塔
