Bản dịch của từ 塘丁税 trong tiếng Việt
塘丁税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
塘丁税 (Danh từ)
【táng dīng shuì】
01
Một khoản thuế/quỹ thời Nam triều (ở quận 会稽) để quy đổi vật lực phục vụ tu sửa thủy lợi; gọi gọn là thuế công tác/thuế nông thủy
南朝会稽郡兴修水利的捐税。会稽郡本有民间自行摊派工料兴修水利的办法,齐武帝永明二年,太守王敬则将此项物力折钱收归官府,成为南齐杂税之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塘丁税
táng
塘
dīng
丁
shuì
税
Các từ liên quan
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
塘坟
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 䧜, 唐, 溏
- Hình thái radical:
- ⿰,土,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螗
樘
餹
膛
搪
䌅
糃
踼
坣
㑽
禟
鄌
墓
㙾
圼
壏
圦
埇
㙑
垱
坎
㙲
墊
墄
瑕
傾
蜅
幐
䐐
颖
朡
搛
蒻
锞
跤
蓦
池塘
鱼塘
塘沽
水塘
荷塘
钱塘
火塘
泥塘
澡塘
理塘
