Bản dịch của từ 塘上曲 trong tiếng Việt
塘上曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
塘上曲 (Danh từ)
【táng shàng qǔ】
01
Tên bài thơ (《塘上行》) — bài thơ do Tào Tháo thời Tam Quốc sáng tác
指三国魏曹操所作《塘上行》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塘上曲
táng
塘
shàng
上
qū
曲
Các từ liên quan
塘丁税
塘上行
塘卒
塘坝
塘坟
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 䧜, 唐, 溏
- Hình thái radical:
- ⿰,土,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螗
樘
餹
膛
搪
䌅
糃
踼
坣
㑽
禟
鄌
墓
㙾
圼
壏
圦
埇
㙑
垱
坎
㙲
墊
墄
瑕
傾
蜅
幐
䐐
颖
朡
搛
蒻
锞
跤
蓦
池塘
鱼塘
塘沽
水塘
荷塘
钱塘
火塘
泥塘
澡塘
理塘
