Bản dịch của từ 塘上行 trong tiếng Việt

塘上行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

塘上行 (Danh từ)

táng shàng xíng
01

Tên古代乐府相和歌辞之一曲名塘上行》(又称蒲生行》),指乐府诗辞中的一首清调歌曲或诗篇标题

乐府相和歌辞清调曲名。《乐府诗集》卷三五有曹操《塘上行》五解,又本辞一曲。因首句为“蒲生我池中”,故又称“蒲生行”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塘上行

táng

shàng

háng

Các từ liên quan

塘丁税
塘上曲
塘卒
塘坝
塘坟
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
塘
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
䧜, 唐, 溏
Hình thái radical:
⿰,土,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép