Bản dịch của từ 塘堰 trong tiếng Việt

塘堰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

塘堰 (Danh từ)

táng yàn
01

Bờ chuôm; đầm; đập nước

水库或水塘的意思,用于蓄水和灌溉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hồ chứa nước (hồ chứa nước nhỏ ở vùng đồi núi để trồng trọt.)

在山区或丘陵地区修筑的一种小型蓄水工程,用来积蓄附近的雨水和泉水,灌溉农田也叫塘坝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塘堰

táng

yàn

Các từ liên quan

塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
堰埭
堰堨
堰塘
堰塞湖
塘
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
䧜, 唐, 溏
Hình thái radical:
⿰,土,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép