Bản dịch của từ 塘报 trong tiếng Việt
塘报

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
塘报 (Danh từ)
Báo cáo quân sự; người chuyên truyền đạt tin tức khẩn cấp về quân sự (tam giác Hán-Việt: 塘 báo → báo cáo quân sự)
1.军事情报。亦指专职传递紧急军情报告的人。
Thuật ngữ hành chính thời Thanh: những đồn bốt (塘兵) đặt dọc đường từ kinh thành tới các tỉnh để tiếp thay, chuyên dùng để chuyển giao văn thư và báo cáo; sau này cũng chỉ loại báo truyền đạt hành chính từng chặng (塘报) nhưng đã ngừng sử dụng
3.清代自京至省,驿站设有塘兵,沿途接替递送。后来发行报纸,塘报废。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.邸报。
Một tập tục ở vùng Chiết Đông: trong hội chợ/đua hội, có trẻ con hóa trang cưỡi ngựa đi trước báo hiệu đội hình sắp đến (mang nghĩa 'người báo trước' trong lễ hội)
4.浙东一带赛会时,由一个化装的孩子骑马先行,预示赛会队伍即将到来,称“塘报”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塘报
táng
塘
bào
报
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 䧜, 唐, 溏
- Hình thái radical:
- ⿰,土,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
